Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
River Avon


noun
1. a river in southwestern England rising in Gloucestershire and flowing through Bristol to empty into the estuary of the Severn
Syn:
Avon
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
England
2. a river in central England that flows through Stratford-on-Avon and empties into the Severn
Syn:
Avon, Upper Avon, Upper Avon River
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
England


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.